tư tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng ích kỷ, sự chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân mình: "tư tâm" chỉ trạng thái tâm lý hoặc tính cách của một người luôn đặt lợi ích, mong muốn cá nhân lên trên hết, thiếu sự quan tâm, chia sẻ với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta hành động hoàn toàn vì tư tâm, không nghĩ đến hậu quả cho tập thể.
- Làm lãnh đạo mà có tư tâm thì khó lòng được mọi người tin tưởng.
- Đừng để tư tâm chi phối mọi quyết định của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"tư tâm tư lợi": cụm từ nhấn mạnh sự ích kỷ, chỉ lo thu vén lợi ích cho riêng mình.
- Một kẻ chỉ biết tư tâm tư lợi sẽ không bao giờ có được bạn bè chân chính.
"dẹp bỏ tư tâm": từ bỏ lòng ích kỷ, vị kỷ cá nhân.
- Muốn công việc chung thành công, mỗi người phải biết dẹp bỏ tư tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Vị kỷ (tính từ): ích kỷ, chỉ lo cho bản thân. (Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong hiện đại hơn "tư tâm").
- Ích kỷ (tính từ): chỉ biết đến lợi ích của mình. (Từ phổ biến nhất, nghĩa tương đương).
- Tự tư tự lợi (thành ngữ): chỉ lo cho quyền lợi, lợi ích cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Ích kỷ
- Vị kỷ
- Tự kỷ (trong một số ngữ cảnh cũ, nghĩa là chỉ biết đến mình)
Từ trái nghĩa
- Vị tha: vì người khác.
- Công tâm: công bằng, không thiên vị, xuất phát từ lợi ích chung.
- Vô tư: không có ý nghĩ, tính toán riêng tư.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "tư tâm" mang sắc thái hơi cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các bài diễn thuyết, đánh giá đạo đức hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, từ "ích kỷ" hoặc "vị kỷ" phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để phê phán, chỉ trích một thái độ, hành vi tiêu cực.
- Lòng ích kỷ.